Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiếp dâm" (1)

hiếp dâm
Tiếng Anh Động từTo rape
Từ vựng của tôi
Anh ta bị cáo buộc hiếp dâm.
He was accused of rape.

swap_horiz Từ liên quan "hiếp dâm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiếp dâm" (2)

Anh ta bị cáo buộc hiếp dâm.
He was accused of rape.
Pakistan ban hành đạo luật mới về chống hiếp dâm.
Pakistan enacted a new anti-rape law.